gọi cửa

gọi cửa

Một người đàn ông gọi cửa nhà hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động gây ra tiếng động (bằng cách , vỗ, hoặc gọi) để báo hiệu người ở bên ngoài muốn vào trong một căn phòng hoặc một ngôi nhà. Hành động này thường nhằm mục đích thu hút sự chú ý của người bên trong.
    • Hành động yêu cầu, đề nghị hoặc mời gọi ai đó mở cửa. Nghĩa này nhấn mạnh vào mục đích giao tiếp mong muốn được đáp lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ai đó đang gọi cửa, em ra mở giúp chị.
    • Nghe tiếng gọi cửa gấp gáp, tôi vội chạy xuống nhà.
    • Đã khuya rồi, không nên gọi cửa ồn ào như thế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọi cửa từ thiện": chỉ hành động cửa từng nhà để quyên góp tiền hoặc vật phẩm cho mục đích từ thiện.

    • Các tình nguyện viên đang gọi cửa từ thiện để giúp đỡ trẻ em vùng .
  • "gọi cửa bán hàng": chỉ hành động của nhân viên bán hàng trực tiếp đến tận nhà khách hàng.

    • Công việc gọi cửa bán hàng đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng giao tiếp tốt.
Biến thể từ gần giống
  • cửa (động từ): nhấn mạnh vào hành động tạo tiếng động bằng cách dùng tay hoặc vật đó đập nhẹ vào cửa. Đây từ gần nghĩa thường dùng thay thế cho "gọi cửa".

    • Anh ấy cửa nhẹ nhàng rồi đợi trả lời.
  • Bấm chuông (động từ): hành động sử dụng chuông cửa để báo hiệu, thường dùng cho cửa lắp chuông điện.

    • Thay vì gọi cửa, bạn hãy bấm chuôngbên phải.
Từ đồng nghĩa
  • cửa: tạo tiếng động bằng cách đập nhẹ vào cửa.
  • Vỗ cửa: tạo tiếng động mạnh hơn bằng lòng bàn tay (thường thể hiện sự gấp gáp, giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cơ hội gọi cửa": chỉ cơ hội đến một cách bất ngờ hoặc trực tiếp, cần phải nắm bắt ngay.
    • Đừng bỏ lỡ khi cơ hội gọi cửa, hãy mạnh dạn nắm lấy.